TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приукра́сить

thể hoàn thành
priukrásitʹ[prʲɪʊˈkrasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приукра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приукра́сить nghĩa là tô điểm, trang trí, tô vẽ thêm, tô điểm thêm.

Nghĩa của приукра́сить

Thể hoàn thành của приукра́шивать.

Động từ

  1. Tô điểm, trang trí, trang hoàng.
  2. Tô vẽ thêm, tô điểm thêm.

Cặp thể của приукра́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приукра́сить

NgôiTương lai
яприукра́шу
тыприукра́сишь
он / она́ / оно́приукра́сит
мыприукра́сим
выприукра́сите
они́приукра́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приукра́сил
Giống cái (она́)приукра́сила
Giống trung (оно́)приукра́сило
Số nhiều (они́)приукра́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приукра́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приукра́сьте

Câu hỏi thường gặp

приукрасить nghĩa là gì?

приукрасить (động từ) nghĩa là tô điểm, trang trí, tô vẽ thêm, tô điểm thêm.

приукрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приукра́сить (phiên âm Latinh priukrásitʹ, IPA [prʲɪʊˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.