приукрашиваться
thể chưa hoàn thành
priukrašivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
приукрашиваться nghĩa là tô điểm, trang sức.
Nghĩa của приукрашиваться
Động từ
- Tô điểm, trang sức, [được] trang trí, trang hoàng; (становиться красивым) đẹp ra, trở nên đẹp; (становиться более ярким) tươi sáng lên, tươi đẹp lên.
Câu hỏi thường gặp
приукрашиваться nghĩa là gì?
приукрашиваться (động từ) nghĩa là tô điểm, trang sức.
приукрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приукрашиваться (phiên âm Latinh priukrašivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.