приуро́чить
Dấu sắc trên приуро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приуро́чить nghĩa là làm trung với, thu xếp.
Nghĩa của приуро́чить
Thể hoàn thành của приуро́чивать.
Động từ
- Làm... trung với, thu xếp.
Cặp thể của приуро́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приуро́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приуро́чу |
| ты | приуро́чишь |
| он / она́ / оно́ | приуро́чит |
| мы | приуро́чим |
| вы | приуро́чите |
| они́ | приуро́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приуро́чил |
| Giống cái (она́) | приуро́чила |
| Giống trung (оно́) | приуро́чило |
| Số nhiều (они́) | приуро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приуро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приуро́чьте |
Câu hỏi thường gặp
приурочить nghĩa là gì?
приурочить (động từ) nghĩa là làm trung với, thu xếp.
приурочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приуро́чить (phiên âm Latinh priuróčitʹ, IPA [prʲɪʊˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.