TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приуча́ть

thể chưa hoàn thành
priučátʹ[prʲɪʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приуча́ть nghĩa là tập cho quen, làm cho quen.

Nghĩa của приуча́ть

Động từ

  1. Tập cho... quen, làm cho... quen.
    • приуча́ть седя́ ра́но встава́тьtập cho mình quen dậy sớm
    • приуча́ть кого́-л. к соблюде́нию дисципли́ныtập cho ai quen tuân thủ kỷ luật

Cặp thể của приуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приуча́ть

NgôiHiện tại
яприуча́ю
тыприуча́ешь
он / она́ / оно́приуча́ет
мыприуча́ем
выприуча́ете
они́приуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приучать.

Quá khứ

Giống đực (он)приуча́л
Giống cái (она́)приуча́ла
Giống trung (оно́)приуча́ло
Số nhiều (они́)приуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приуча́йте

Câu hỏi thường gặp

приучать nghĩa là gì?

приучать (động từ) nghĩa là tập cho quen, làm cho quen.

приучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приуча́ть (phiên âm Latinh priučátʹ, IPA [prʲɪʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.