TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приути́хнуть

thể hoàn thành
priutíxnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приути́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приути́хнуть nghĩa là hơi im, hơi lặng.

Nghĩa của приути́хнуть

Động từ

  1. Hơi im, hơi lặng.

Chia động từ приути́хнуть

NgôiTương lai
яприути́хну
тыприути́хнешь
он / она́ / оно́приути́хнет
мыприути́хнем
выприути́хнете
они́приути́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приути́х
Giống cái (она́)приути́хла
Giống trung (оно́)приути́хло
Số nhiều (они́)приути́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приути́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приути́хните

Câu hỏi thường gặp

приутихнуть nghĩa là gì?

приутихнуть (động từ) nghĩa là hơi im, hơi lặng.

приутихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приути́хнуть (phiên âm Latinh priutíxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.