прифронтово́й
prifrontovój
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прифронтово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прифронтово́й nghĩa là gần trận tuyến, gần mặt trận.
Nghĩa của прифронтово́й
Tính từ
- Gần trận tuyến, gần mặt trận, gần tiền tuyến.
- прифронтова́я полоса́vùng trận tuyến (mặt trận, tiền tuyến)
Câu hỏi thường gặp
прифронтовой nghĩa là gì?
прифронтовой (tính từ) nghĩa là gần trận tuyến, gần mặt trận.
прифронтовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прифронтово́й (phiên âm Latinh prifrontovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.