TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прифронтово́й

prifrontovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прифронтово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прифронтово́й nghĩa là gần trận tuyến, gần mặt trận.

Nghĩa của прифронтово́й

Tính từ

  1. Gần trận tuyến, gần mặt trận, gần tiền tuyến.
    • прифронтова́я полоса́vùng trận tuyến (mặt trận, tiền tuyến)

Câu hỏi thường gặp

прифронтовой nghĩa là gì?

прифронтовой (tính từ) nghĩa là gần trận tuyến, gần mặt trận.

прифронтовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прифронтово́й (phiên âm Latinh prifrontovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.