прифранти́ться
thể hoàn thành
prifrantítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прифранти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прифранти́ться nghĩa là diện, chưng diện.
Nghĩa của прифранти́ться
Động từ
- Diện, chưng diện, mặc bảnh, ăn mặc bảnh bao.
Câu hỏi thường gặp
прифрантиться nghĩa là gì?
прифрантиться (động từ) nghĩa là diện, chưng diện.
прифрантиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прифранти́ться (phiên âm Latinh prifrantítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.