прихва́тывать
Dấu sắc trên прихва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прихва́тывать nghĩa là bóp, tóm, buộc lại, cột lại.
Nghĩa của прихва́тывать
Động từ
- зажимать Bóp, tóm, túm, bóp chặt, tóm chặt, túm chặt. + đối cách
- привязывать Buộc... lại, cột... lại. + đối cách
- брать с собой Đem theo, mang theo, đưa... đi theo. + đối cách / sinh cách
- слегка подмораживать Làm... hơi đóng băng. + đối cách
- вредить морозом Làm... thui đi.
- моро́з прихвати́л цветы́băng giá làm những bông hoa thui đi
Cặp thể của прихва́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прихва́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прихва́тываю |
| ты | прихва́тываешь |
| он / она́ / оно́ | прихва́тывает |
| мы | прихва́тываем |
| вы | прихва́тываете |
| они́ | прихва́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прихватывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прихва́тывал |
| Giống cái (она́) | прихва́тывала |
| Giống trung (оно́) | прихва́тывало |
| Số nhiều (они́) | прихва́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прихва́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прихва́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
прихватывать nghĩa là gì?
прихватывать (động từ) nghĩa là bóp, tóm, buộc lại, cột lại.
прихватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прихва́тывать (phiên âm Latinh prixvátyvatʹ, IPA [prʲɪxˈvatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.