TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихва́рывать

thể chưa hoàn thành
prixváryvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихва́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихва́рывать nghĩa là ốm vặt, ốm lắt nhắt.

Nghĩa của прихва́рывать

Động từ

  1. Ốm vặt, ốm lắt nhắt, hơi ốm, khó ở, ươn mình.

Câu hỏi thường gặp

прихварывать nghĩa là gì?

прихварывать (động từ) nghĩa là ốm vặt, ốm lắt nhắt.

прихварывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихва́рывать (phiên âm Latinh prixváryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.