TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихвати́ть

thể hoàn thành
prixvatítʹ[prʲɪxvɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихвати́ть nghĩa là bóp, tóm, buộc lại, cột lại.

Nghĩa của прихвати́ть

Thể hoàn thành của прихва́тывать.

Động từ

  1. Bóp, tóm, túm, bóp chặt, tóm chặt, túm chặt.
  2. Buộc... lại, cột... lại.
  3. Đem theo, mang theo, đưa... đi theo.
  4. Làm... hơi đóng băng.
  5. Làm... thui đi.

Cặp thể của прихвати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прихвати́ть

NgôiTương lai
яприхвачу́
тыприхва́тишь
он / она́ / оно́прихва́тит
мыприхва́тим
выприхва́тите
они́прихва́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прихвати́л
Giống cái (она́)прихвати́ла
Giống trung (оно́)прихвати́ло
Số nhiều (они́)прихвати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прихвати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прихвати́те

Câu hỏi thường gặp

прихватить nghĩa là gì?

прихватить (động từ) nghĩa là bóp, tóm, buộc lại, cột lại.

прихватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихвати́ть (phiên âm Latinh prixvatítʹ, IPA [prʲɪxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.