TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихлеба́тельский

prixlebátelʹskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихлеба́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихлеба́тельский nghĩa là ăn báo cô, ăn chực.

Nghĩa của прихлеба́тельский

Tính từ

  1. Có tính chất ăn bám, ăn báo cô, ăn chực.

Câu hỏi thường gặp

прихлебательский nghĩa là gì?

прихлебательский (tính từ) nghĩa là ăn báo cô, ăn chực.

прихлебательский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихлеба́тельский (phiên âm Latinh prixlebátelʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.