прихлеба́тельский
prixlebátelʹskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прихлеба́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прихлеба́тельский nghĩa là ăn báo cô, ăn chực.
Nghĩa của прихлеба́тельский
Tính từ
- Có tính chất ăn bám, ăn báo cô, ăn chực.
Câu hỏi thường gặp
прихлебательский nghĩa là gì?
прихлебательский (tính từ) nghĩa là ăn báo cô, ăn chực.
прихлебательский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прихлеба́тельский (phiên âm Latinh prixlebátelʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.