прихло́пывать
Dấu sắc trên прихло́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прихло́пывать nghĩa là vỗ, đóng ập, đóng ầm.
Nghĩa của прихло́пывать
Động từ
- ударять ладонью Vỗ. по + tặng cách
- закрывать со стуком Đóng ập, đóng ầm, đóng mạnh, sập. + đối cách
- прихло́пнуть дверьđóng ập của lại, sập cửa
- khẩu ngữ прищемлять Làm chẹt, làm kẹt, kẹp. + đối cách
- прихло́пнуть па́лецlàm chẹt (làm kẹt, kẹp) ngón tay
Cặp thể của прихло́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прихло́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прихло́пываю |
| ты | прихло́пываешь |
| он / она́ / оно́ | прихло́пывает |
| мы | прихло́пываем |
| вы | прихло́пываете |
| они́ | прихло́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прихлопывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прихло́пывал |
| Giống cái (она́) | прихло́пывала |
| Giống trung (оно́) | прихло́пывало |
| Số nhiều (они́) | прихло́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прихло́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прихло́пывайте |
Họ từ của прихло́пывать
Câu hỏi thường gặp
прихлопывать nghĩa là gì?
прихлопывать (động từ) nghĩa là vỗ, đóng ập, đóng ầm.
прихлопывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прихло́пывать (phiên âm Latinh prixlópyvatʹ, IPA [prʲɪˈxɫopɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.