TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихлёбывать

thể chưa hoàn thành
prixljóbyvatʹ[prʲɪˈxlʲɵbɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

прихлёбывать nghĩa là nhắp, uống từng hớp một.

Nghĩa của прихлёбывать

Động từ

  1. Nhắp, uống từng hớp một.
    • прихлёбывать чайnhắp nước trà

Chia động từ прихлёбывать

NgôiHiện tại
яприхлёбываю
тыприхлёбываешь
он / она́ / оно́прихлёбывает
мыприхлёбываем
выприхлёбываете
они́прихлёбывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прихлёбывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прихлёбывал
Giống cái (она́)прихлёбывала
Giống trung (оно́)прихлёбывало
Số nhiều (они́)прихлёбывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прихлёбывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прихлёбывайте

Câu hỏi thường gặp

прихлёбывать nghĩa là gì?

прихлёбывать (động từ) nghĩa là nhắp, uống từng hớp một.

прихлёбывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихлёбывать (phiên âm Latinh prixljóbyvatʹ, IPA [prʲɪˈxlʲɵbɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.