TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихо̀дно-расхо́дный

prixòdno-rasxódnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихо̀дно-расхо́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихо̀дно-расхо́дный nghĩa là thu chi.

Nghĩa của прихо̀дно-расхо́дный

Tính từ

  1. Thu chi.
    • приходо-расходая книга.Sổ thu chi.

Câu hỏi thường gặp

приходно-расходный nghĩa là gì?

приходно-расходный (tính từ) nghĩa là thu chi.

приходно-расходный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихо̀дно-расхо́дный (phiên âm Latinh prixòdno-rasxódnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.