TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихо́дский

prixódskij[prʲɪˈxot͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихо́дский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихо́дский nghĩa là xứ đạo, xứ.

Nghĩa của прихо́дский

Tính từ

  1. nhà thờ [thuộc về] xứ đạo, xứ, giáo khu.
    • прихо́дская це́рковьnhà thờ xứ

Biến cách của прихо́дский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприхо́дскийприхо́дскоеприхо́дскаяприхо́дские
Sinh cáchприхо́дскогоприхо́дскогоприхо́дскойприхо́дских
Tặng cáchприхо́дскомуприхо́дскомуприхо́дскойприхо́дским
Đối cáchприхо́дский / прихо́дскогоприхо́дскоеприхо́дскуюприхо́дские / прихо́дских
Công cụ cáchприхо́дскимприхо́дскимприхо́дскойприхо́дскими
Giới cáchприхо́дскомприхо́дскомприхо́дскойприхо́дских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

приходский nghĩa là gì?

приходский (tính từ) nghĩa là xứ đạo, xứ.

приходский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихо́дский (phiên âm Latinh prixódskij, IPA [prʲɪˈxot͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.