приходя́щий
prixodjáščij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приходя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приходя́щий nghĩa là không ở lại.
Nghĩa của приходя́щий
Tính từ
- Không ở lại.
- приходя́щая ня́няngười vú nuôi ngày làm tối về nhà
- приходя́щая домрабо́тницаbà giúp việc trong nhà ngày làm tối về nhà, chị đi ở mướn
Biến cách của приходя́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | приходя́щий | приходя́щее | приходя́щая | приходя́щие |
| Sinh cách | приходя́щего | приходя́щего | приходя́щей | приходя́щих |
| Tặng cách | приходя́щему | приходя́щему | приходя́щей | приходя́щим |
| Đối cách | приходя́щий | приходя́щее | приходя́щую | приходя́щие |
| Công cụ cách | приходя́щим | приходя́щим | приходя́щей | приходя́щими |
| Giới cách | приходя́щем | приходя́щем | приходя́щей | приходя́щих |
| Dạng ngắn | приходя́щ | приходя́ще | приходя́ща | приходя́щи |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
приходящий nghĩa là gì?
приходящий (tính từ) nghĩa là không ở lại.
приходящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приходя́щий (phiên âm Latinh prixodjáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.