TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приходя́щий

prixodjáščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приходя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приходя́щий nghĩa là không ở lại.

Nghĩa của приходя́щий

Tính từ

  1. Không ở lại.
    • приходя́щая ня́няngười vú nuôi ngày làm tối về nhà
    • приходя́щая домрабо́тницаbà giúp việc trong nhà ngày làm tối về nhà, chị đi ở mướn

Biến cách của приходя́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприходя́щийприходя́щееприходя́щаяприходя́щие
Sinh cáchприходя́щегоприходя́щегоприходя́щейприходя́щих
Tặng cáchприходя́щемуприходя́щемуприходя́щейприходя́щим
Đối cáchприходя́щийприходя́щееприходя́щуюприходя́щие
Công cụ cáchприходя́щимприходя́щимприходя́щейприходя́щими
Giới cáchприходя́щемприходя́щемприходя́щейприходя́щих
Dạng ngắnприходя́щприходя́щеприходя́щаприходя́щи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

приходящий nghĩa là gì?

приходящий (tính từ) nghĩa là không ở lại.

приходящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приходя́щий (phiên âm Latinh prixodjáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.