TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́хоть

giống cáibất động vật
príxotʹ[ˈprʲixətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́хоть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́хоть nghĩa là đỏng đảnh, nũng nịu.

Nghĩa của при́хоть

Danh từ

  1. [Tính, sự] đỏng đảnh, nũng nịu, cầu kỳ; (вздорное желание) ý muốn kỳ quặc.

Biến cách của при́хоть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́хотьпри́хоти
Sinh cách кого? чего?при́хотипри́хотей
Tặng cách кому? чему?при́хотипри́хотям
Đối cách кого? что?при́хотьпри́хоти
Công cụ cách кем? чем?при́хотьюпри́хотями
Giới cách о ком? о чём?при́хотипри́хотях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прихоть nghĩa là gì?

прихоть (danh từ) nghĩa là đỏng đảnh, nũng nịu.

прихоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́хоть (phiên âm Latinh príxotʹ, IPA [ˈprʲixətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.