прихра́мывать
Dấu sắc trên прихра́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прихра́мывать nghĩa là hơi khập khiễng, cà nhắc.
Nghĩa của прихра́мывать
Động từ
- Hơi khập khiễng, [hơi] cà nhắc, [hơi] tập tễnh.
- идти́, прихра́мываяđi khập khiễng, đi cà nhắc, đi tập tễnh, khập khà khập khiễng
Chia động từ прихра́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прихра́мываю |
| ты | прихра́мываешь |
| он / она́ / оно́ | прихра́мывает |
| мы | прихра́мываем |
| вы | прихра́мываете |
| они́ | прихра́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прихрамывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прихра́мывал |
| Giống cái (она́) | прихра́мывала |
| Giống trung (оно́) | прихра́мывало |
| Số nhiều (они́) | прихра́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прихра́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прихра́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
прихрамывать nghĩa là gì?
прихрамывать (động từ) nghĩa là hơi khập khiễng, cà nhắc.
прихрамывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прихра́мывать (phiên âm Latinh prixrámyvatʹ, IPA [prʲɪˈxramɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.