TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихра́мывать

thể chưa hoàn thành
prixrámyvatʹ[prʲɪˈxramɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихра́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихра́мывать nghĩa là hơi khập khiễng, cà nhắc.

Nghĩa của прихра́мывать

Động từ

  1. Hơi khập khiễng, [hơi] cà nhắc, [hơi] tập tễnh.
    • идти́, прихра́мываяđi khập khiễng, đi cà nhắc, đi tập tễnh, khập khà khập khiễng

Chia động từ прихра́мывать

NgôiHiện tại
яприхра́мываю
тыприхра́мываешь
он / она́ / оно́прихра́мывает
мыприхра́мываем
выприхра́мываете
они́прихра́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прихрамывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прихра́мывал
Giống cái (она́)прихра́мывала
Giống trung (оно́)прихра́мывало
Số nhiều (они́)прихра́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прихра́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прихра́мывайте

Câu hỏi thường gặp

прихрамывать nghĩa là gì?

прихрамывать (động từ) nghĩa là hơi khập khiễng, cà nhắc.

прихрамывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихра́мывать (phiên âm Latinh prixrámyvatʹ, IPA [prʲɪˈxramɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.