прице́л
Dấu sắc trên прице́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прице́л nghĩa là biểu xích, thước ngắm, ngắm súng, nhắm súng.
Nghĩa của прице́л
Danh từ
- у оружия [cái] biểu xích, thước ngắm, máy ngắm.
- бомбардиро́вочный прице́лbiểu xích oanh tạc, máy ngắm ném bom
- опти́ческий прице́лkính ngắm, biểu xích (máy ngắm) quang học
- прицеливание [sự] ngắm súng, nhắm súng, ngắm, nhắm.
- ли́ния прице́лаđường ngắm
Biến cách của прице́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прице́л | прице́лы |
| Sinh cách кого? чего? | прице́ла | прице́лов |
| Tặng cách кому? чему? | прице́лу | прице́лам |
| Đối cách кого? что? | прице́л | прице́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | прице́лом | прице́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | прице́ле | прице́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прицел nghĩa là gì?
прицел (danh từ) nghĩa là biểu xích, thước ngắm, ngắm súng, nhắm súng.
прицел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прице́л (phiên âm Latinh pricél, IPA [prʲɪˈt͡sɛɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.