TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прице́л

giống đựcbất động vật
pricél[prʲɪˈt͡sɛɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прице́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прице́л nghĩa là biểu xích, thước ngắm, ngắm súng, nhắm súng.

Nghĩa của прице́л

Danh từ

  1. у оружия [cái] biểu xích, thước ngắm, máy ngắm.
    • бомбардиро́вочный прице́лbiểu xích oanh tạc, máy ngắm ném bom
    • опти́ческий прице́лkính ngắm, biểu xích (máy ngắm) quang học
  2. прицеливание [sự] ngắm súng, nhắm súng, ngắm, nhắm.
    • ли́ния прице́лаđường ngắm

Biến cách của прице́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прице́лприце́лы
Sinh cách кого? чего?прице́лаприце́лов
Tặng cách кому? чему?прице́луприце́лам
Đối cách кого? что?прице́лприце́лы
Công cụ cách кем? чем?прице́ломприце́лами
Giới cách о ком? о чём?прице́леприце́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прицел nghĩa là gì?

прицел (danh từ) nghĩa là biểu xích, thước ngắm, ngắm súng, nhắm súng.

прицел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прице́л (phiên âm Latinh pricél, IPA [prʲɪˈt͡sɛɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.