прице́льный
Dấu sắc trên прице́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прице́льный nghĩa là thước ngắm.
Nghĩa của прице́льный
Tính từ
- Thuộc về biểu xích, thước ngắm; (предназначенный для прицеливания) [để] ngắm.
- прице́льная дла́нкаthước ngắm, bảng ngắm, bảng biểu xích, tấm mia
- прице́льное приспособле́ниеthiết bị ngắm
Biến cách của прице́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прице́льный | прице́льное | прице́льная | прице́льные |
| Sinh cách | прице́льного | прице́льного | прице́льной | прице́льных |
| Tặng cách | прице́льному | прице́льному | прице́льной | прице́льным |
| Đối cách | прице́льный / прице́льного | прице́льное | прице́льную | прице́льные / прице́льных |
| Công cụ cách | прице́льным | прице́льным | прице́льной | прице́льными |
| Giới cách | прице́льном | прице́льном | прице́льной | прице́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của прице́льный
Câu hỏi thường gặp
прицельный nghĩa là gì?
прицельный (tính từ) nghĩa là thước ngắm.
прицельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прице́льный (phiên âm Latinh pricélʹnyj, IPA [prʲɪˈt͡sɛlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.