прице́п
giống đựcbất động vật
pricép[prʲɪˈt͡sɛp]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прице́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прице́п nghĩa là rơ-moóc, moóc.
Nghĩa của прице́п
Danh từ
- Rơ-moóc, moóc, toa móc.
- тяга́ч с прице́помxe kéo [có] rơ-moóc
- автомоби́льный прице́пrơ-moóc ô tô
Biến cách của прице́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прице́п | прице́пы |
| Sinh cách кого? чего? | прице́па | прице́пов |
| Tặng cách кому? чему? | прице́пу | прице́пам |
| Đối cách кого? что? | прице́п | прице́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | прице́пом | прице́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | прице́пе | прице́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прицеп nghĩa là gì?
прицеп (danh từ) nghĩa là rơ-moóc, moóc.
прицеп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прице́п (phiên âm Latinh pricép, IPA [prʲɪˈt͡sɛp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.