TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прице́п

giống đựcbất động vật
pricép[prʲɪˈt͡sɛp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прице́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прице́п nghĩa là rơ-moóc, moóc.

Nghĩa của прице́п

Danh từ

  1. Rơ-moóc, moóc, toa móc.
    • тяга́ч с прице́помxe kéo [có] rơ-moóc
    • автомоби́льный прице́пrơ-moóc ô tô

Biến cách của прице́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прице́пприце́пы
Sinh cách кого? чего?прице́паприце́пов
Tặng cách кому? чему?прице́пуприце́пам
Đối cách кого? что?прице́пприце́пы
Công cụ cách кем? чем?прице́помприце́пами
Giới cách о ком? о чём?прице́пеприце́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прицеп nghĩa là gì?

прицеп (danh từ) nghĩa là rơ-moóc, moóc.

прицеп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прице́п (phiên âm Latinh pricép, IPA [prʲɪˈt͡sɛp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.