TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прицепля́ть

thể chưa hoàn thành
pricepljátʹ[prʲɪt͡sɨˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прицепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прицепля́ть nghĩa là móc vào, mắc vào.

Nghĩa của прицепля́ть

Động từ

  1. сцеплять Móc... vào, mắc... vào.
    • прицепи́ть ваго́н к по́ездуmóc toa vào tàu lửa
  2. khẩu ngữ прикалывать Cài, gài, đính, móc, đeo.
    • прицепи́ть бант к пла́тьюcài (gài, đính, đeo) nơ vào áo

Cặp thể của прицепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прицепля́ть

NgôiHiện tại
яприцепля́ю
тыприцепля́ешь
он / она́ / оно́прицепля́ет
мыприцепля́ем
выприцепля́ете
они́прицепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прицеплять.

Quá khứ

Giống đực (он)прицепля́л
Giống cái (она́)прицепля́ла
Giống trung (оно́)прицепля́ло
Số nhiều (они́)прицепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прицепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прицепля́йте

Họ từ của прицепля́ть

Câu hỏi thường gặp

прицеплять nghĩa là gì?

прицеплять (động từ) nghĩa là móc vào, mắc vào.

прицеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прицепля́ть (phiên âm Latinh pricepljátʹ, IPA [prʲɪt͡sɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.