TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прича́стие

giống trungbất động vật
pričástije[prʲɪˈt͡ɕæsʲtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прича́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прича́стие nghĩa là phân từ, thánh thể, cực thánh.

Nghĩa của прича́стие

Danh từ

  1. Phân từ.
  2. Thánh thể, cực thánh, mình thánh chúa, tiệc thánh.
  3. Lễ ban thánh thể.

Biến cách của прича́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прича́стиеприча́стия
Sinh cách кого? чего?прича́стияприча́стий
Tặng cách кому? чему?прича́стиюприча́стиям
Đối cách кого? что?прича́стиеприча́стия
Công cụ cách кем? чем?прича́стиемприча́стиями
Giới cách о ком? о чём?прича́стииприча́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прича́стие

Câu hỏi thường gặp

причастие nghĩa là gì?

причастие (danh từ) nghĩa là phân từ, thánh thể, cực thánh.

причастие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прича́стие (phiên âm Latinh pričástije, IPA [prʲɪˈt͡ɕæsʲtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.