TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причалный

pričalnyj giọng máy của trình duyệt

причалный nghĩa là bến tàu, bến đò, cặp bến, cập bến.

Nghĩa của причалный

Tính từ

  1. Thuộc về bến, bến tàu, bến đò.
  2. для причаливания [để] cặp bến, cập bến, ghé bến.
    • причалный кана́т[sợi] dây buộc vào bến, chão cặp bến

Câu hỏi thường gặp

причалный nghĩa là gì?

причалный (tính từ) nghĩa là bến tàu, bến đò, cặp bến, cập bến.

причалный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причалный (phiên âm Latinh pričalnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.