TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прича́стность

giống cáibất động vật
pričástnostʹ[prʲɪˈt͡ɕasnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прича́стность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прича́стность nghĩa là tham dự, tham gia, can dự.

Nghĩa của прича́стность

Danh từ

  1. участие [sự] tham dự, tham gia.
  2. к чему-л. плохому [sự] can dự.
  3. касательство [sự] liên quan, liên can, quan hệ, can hệ, dính dáng, dính líu.
    • прича́стность к преступле́нию[sự] can dự vào tội ác

Biến cách của прича́стность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?прича́стность
Sinh cách кого? чего?прича́стности
Tặng cách кому? чему?прича́стности
Đối cách кого? что?прича́стность
Công cụ cách кем? чем?прича́стностью
Giới cách о ком? о чём?прича́стности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

причастность nghĩa là gì?

причастность (danh từ) nghĩa là tham dự, tham gia, can dự.

причастность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прича́стность (phiên âm Latinh pričástnostʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.