TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причи́нность

giống cáibất động vật
pričínnostʹ[prʲɪˈt͡ɕinːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причи́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причи́нность nghĩa là nhân quả.

Nghĩa của причи́нность

Danh từ

  1. [Quan hệ, tính] nhân quả.

Biến cách của причи́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?причи́нностьпричи́нности
Sinh cách кого? чего?причи́нностипричи́нностей
Tặng cách кому? чему?причи́нностипричи́нностям
Đối cách кого? что?причи́нностьпричи́нности
Công cụ cách кем? чем?причи́нностьюпричи́нностями
Giới cách о ком? о чём?причи́нностипричи́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

причинность nghĩa là gì?

причинность (danh từ) nghĩa là nhân quả.

причинность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причи́нность (phiên âm Latinh pričínnostʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕinːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.