причини́ть
Dấu sắc trên причини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причини́ть nghĩa là gây, gây ra.
Nghĩa của причини́ть
Thể hoàn thành của причиня́ть.
Động từ
- Gây, gây ra, gây nên, làm [cho].
Cặp thể của причини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ причини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | причиню́ |
| ты | причини́шь |
| он / она́ / оно́ | причини́т |
| мы | причини́м |
| вы | причини́те |
| они́ | причиня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причини́л |
| Giống cái (она́) | причини́ла |
| Giống trung (оно́) | причини́ло |
| Số nhiều (они́) | причини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причини́те |
Câu ví dụ với причини́ть
- Извините, если мои слова причинили вам боль. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443272
- Я сожалею, что причинил вам столько проблем. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2419061
- Тайфун не причинил никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9210399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
причинить nghĩa là gì?
причинить (động từ) nghĩa là gây, gây ra.
причинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причини́ть (phiên âm Latinh pričinítʹ, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.