причиня́ть
Dấu sắc trên причиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причиня́ть nghĩa là gây, gây ra.
Nghĩa của причиня́ть
Động từ
- Gây, gây ra, gây nên, làm [cho].
- причиня́ть убы́ткиgây ra tổn thất, làm tổn thiệt
- причиня́ть вред кому́-л., чему́-л.làm hại cho ai, cái gì; gây ra thiệt hại cho ai, cái gì
Cặp thể của причиня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ причиня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | причиня́ю |
| ты | причиня́ешь |
| он / она́ / оно́ | причиня́ет |
| мы | причиня́ем |
| вы | причиня́ете |
| они́ | причиня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причинять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причиня́л |
| Giống cái (она́) | причиня́ла |
| Giống trung (оно́) | причиня́ло |
| Số nhiều (они́) | причиня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причиня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причиня́йте |
Câu hỏi thường gặp
причинять nghĩa là gì?
причинять (động từ) nghĩa là gây, gây ra.
причинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причиня́ть (phiên âm Latinh pričinjátʹ, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.