TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причиня́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pričinjátʹ[prʲɪt͡ɕɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причиня́ть nghĩa là gây, gây ra.

Nghĩa của причиня́ть

Động từ

  1. Gây, gây ra, gây nên, làm [cho].
    • причиня́ть убы́ткиgây ra tổn thất, làm tổn thiệt
    • причиня́ть вред кому́-л., чему́-л.làm hại cho ai, cái gì; gây ra thiệt hại cho ai, cái gì

Cặp thể của причиня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ причиня́ть

NgôiHiện tại
япричиня́ю
тыпричиня́ешь
он / она́ / оно́причиня́ет
мыпричиня́ем
выпричиня́ете
они́причиня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причинять.

Quá khứ

Giống đực (он)причиня́л
Giống cái (она́)причиня́ла
Giống trung (оно́)причиня́ло
Số nhiều (они́)причиня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)причиня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)причиня́йте

Câu hỏi thường gặp

причинять nghĩa là gì?

причинять (động từ) nghĩa là gây, gây ra.

причинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причиня́ть (phiên âm Latinh pričinjátʹ, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.