TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причита́ться

thể chưa hoàn thành
pričitátʹsja[prʲɪt͡ɕɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причита́ться nghĩa là phải trả, được lĩnh, được lãnh.

Nghĩa của причита́ться

Động từ

  1. подлежать уплате Phải trả.
  2. следовать к получению Được lĩnh, được lãnh.
    • с вас причита́тьсяа́ется пять рубле́йanh phải trả năm rúp
    • ему́ причита́тьсяа́ется де́сять рубле́йông ấy được lĩnh mười rúp

Chia động từ причита́ться

NgôiHiện tại
япричита́юсь
тыпричита́ешься
он / она́ / оно́причита́ется
мыпричита́емся
выпричита́етесь
они́причита́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причитаться.

Quá khứ

Giống đực (он)причита́лся
Giống cái (она́)причита́лась
Giống trung (оно́)причита́лось
Số nhiều (они́)причита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)причита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)причита́йтесь

Câu hỏi thường gặp

причитаться nghĩa là gì?

причитаться (động từ) nghĩa là phải trả, được lĩnh, được lãnh.

причитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причита́ться (phiên âm Latinh pričitátʹsja, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.