причита́ться
Dấu sắc trên причита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причита́ться nghĩa là phải trả, được lĩnh, được lãnh.
Nghĩa của причита́ться
Động từ
- подлежать уплате Phải trả.
- следовать к получению Được lĩnh, được lãnh.
- с вас причита́тьсяа́ется пять рубле́йanh phải trả năm rúp
- ему́ причита́тьсяа́ется де́сять рубле́йông ấy được lĩnh mười rúp
Chia động từ причита́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | причита́юсь |
| ты | причита́ешься |
| он / она́ / оно́ | причита́ется |
| мы | причита́емся |
| вы | причита́етесь |
| они́ | причита́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + причитаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причита́лся |
| Giống cái (она́) | причита́лась |
| Giống trung (оно́) | причита́лось |
| Số nhiều (они́) | причита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причита́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
причитаться nghĩa là gì?
причитаться (động từ) nghĩa là phải trả, được lĩnh, được lãnh.
причитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причита́ться (phiên âm Latinh pričitátʹsja, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.