причмо́кнуть
Dấu sắc trên причмо́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
причмо́кнуть nghĩa là chép miệng, tắc lưỡi.
Nghĩa của причмо́кнуть
Thể hoàn thành của причмо́кивать.
Động từ
- Chép miệng, tắc lưỡi, tặc lưỡi, chắt lưỡi, tấm tắc, chùn chụt.
Cặp thể của причмо́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ причмо́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | причмо́кну |
| ты | причмо́кнешь |
| он / она́ / оно́ | причмо́кнет |
| мы | причмо́кнем |
| вы | причмо́кнете |
| они́ | причмо́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | причмо́кнул |
| Giống cái (она́) | причмо́кнула |
| Giống trung (оно́) | причмо́кнуло |
| Số nhiều (они́) | причмо́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | причмо́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | причмо́кните |
Câu hỏi thường gặp
причмокнуть nghĩa là gì?
причмокнуть (động từ) nghĩa là chép miệng, tắc lưỡi.
причмокнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là причмо́кнуть (phiên âm Latinh pričmóknutʹ, IPA [prʲɪt͡ɕˈmoknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.