TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причу́да

giống cáibất động vật
pričúda[prʲɪˈt͡ɕudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причу́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причу́да nghĩa là đỏng đảnh, cầu kỳ.

Nghĩa của причу́да

Danh từ

  1. [Sự, điều, thói] đỏng đảnh, cầu kỳ, kỳ quặc, lố lăng, dở hơi.

Biến cách của причу́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?причу́дапричу́ды
Sinh cách кого? чего?причу́дыпричу́д
Tặng cách кому? чему?причу́депричу́дам
Đối cách кого? что?причу́дупричу́ды
Công cụ cách кем? чем?причу́дойпричу́дами
Giới cách о ком? о чём?причу́депричу́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của причу́да

Câu hỏi thường gặp

причуда nghĩa là gì?

причуда (danh từ) nghĩa là đỏng đảnh, cầu kỳ.

причуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причу́да (phiên âm Latinh pričúda, IPA [prʲɪˈt͡ɕudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.