TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прише́лец

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prišélec[prʲɪˈʂɛlʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прише́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прише́лец nghĩa là người nơi khác đến, người ngụ cư.

Nghĩa của прише́лец

Danh từ

  1. Người nơi khác đến, người ngụ cư, người lạ.

Biến cách của прише́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прише́лецприше́льцы
Sinh cách кого? чего?прише́льцаприше́льцев
Tặng cách кому? чему?прише́льцуприше́льцам
Đối cách кого? что?прише́льцаприше́льцев
Công cụ cách кем? чем?прише́льцемприше́льцами
Giới cách о ком? о чём?прише́льцеприше́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пришелец nghĩa là gì?

пришелец (danh từ) nghĩa là người nơi khác đến, người ngụ cư.

пришелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прише́лец (phiên âm Latinh prišélec, IPA [prʲɪˈʂɛlʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.