TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пришепётывать

thể chưa hoàn thành
prišepjótyvatʹ giọng máy của trình duyệt

пришепётывать nghĩa là hơi nói đớt, hơi nói chớt.

Nghĩa của пришепётывать

Động từ

  1. Hơi nói đớt, hơi nói chớt (chữ x thành chữ s).

Chia động từ пришепётывать

NgôiHiện tại
япришепётываю
тыпришепётываешь
он / она́ / оно́пришепётывает
мыпришепётываем
выпришепётываете
они́пришепётывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пришепётывать.

Quá khứ

Giống đực (он)пришепётывал
Giống cái (она́)пришепётывала
Giống trung (оно́)пришепётывало
Số nhiều (они́)пришепётывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пришепётывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пришепётывайте

Câu hỏi thường gặp

пришепётывать nghĩa là gì?

пришепётывать (động từ) nghĩa là hơi nói đớt, hơi nói chớt.

пришепётывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пришепётывать (phiên âm Latinh prišepjótyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.