TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пришивно́й

prišivnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пришивно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пришивно́й nghĩa là khâu vào, may vào.

Nghĩa của пришивно́й

Tính từ

  1. [Được, bị] khâu vào, may vào.
    • пришивной воротни́кcổ khâu vào

Biến cách của пришивно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпришивно́йпришивно́епришивна́япришивны́е
Sinh cáchпришивно́гопришивно́гопришивно́йпришивны́х
Tặng cáchпришивно́мупришивно́мупришивно́йпришивны́м
Đối cáchпришивно́йпришивно́епришивну́юпришивны́е
Công cụ cáchпришивны́мпришивны́мпришивно́йпришивны́ми
Giới cáchпришивно́мпришивно́мпришивно́йпришивны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пришивной nghĩa là gì?

пришивной (tính từ) nghĩa là khâu vào, may vào.

пришивной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пришивно́й (phiên âm Latinh prišivnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.