пришива́ть
Dấu sắc trên пришива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пришива́ть nghĩa là khâu vào, may vào, đính vào, gắn vào.
Nghĩa của пришива́ть
Động từ
- Khâu... vào, may... vào, đơm, đính, dát. + đối cách
- приши́ть пу́говицыđơm cúc, đính khuy
- приколачивать Đính... vào, gắn... vào, đóng... vào. + đối cách
Cặp thể của пришива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пришива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пришива́ю |
| ты | пришива́ешь |
| он / она́ / оно́ | пришива́ет |
| мы | пришива́ем |
| вы | пришива́ете |
| они́ | пришива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пришивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пришива́л |
| Giống cái (она́) | пришива́ла |
| Giống trung (оно́) | пришива́ло |
| Số nhiều (они́) | пришива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пришива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пришива́йте |
Câu hỏi thường gặp
пришивать nghĩa là gì?
пришивать (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào, đính vào, gắn vào.
пришивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пришива́ть (phiên âm Latinh prišivátʹ, IPA [prʲɪʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.