TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прищеми́ть

thể hoàn thành
priščemítʹ[prʲɪɕːɪˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прищеми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прищеми́ть nghĩa là làm kẹt, chẹt.

Nghĩa của прищеми́ть

Động từ

  1. Làm kẹt, chẹt, kẹp. + đối cách
    • прищеми́ть себе́ па́лец две́рьюkẹt (chẹt, kẹp) tay ở cửa, làm cửa kẹt (chẹt, kẹp) ngón tay

Chia động từ прищеми́ть

NgôiTương lai
яприщемлю́
тыприщеми́шь
он / она́ / оно́прищеми́т
мыприщеми́м
выприщеми́те
они́прищемя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прищеми́л
Giống cái (она́)прищеми́ла
Giống trung (оно́)прищеми́ло
Số nhiều (они́)прищеми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прищеми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прищеми́те

Câu hỏi thường gặp

прищемить nghĩa là gì?

прищемить (động từ) nghĩa là làm kẹt, chẹt.

прищемить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прищеми́ть (phiên âm Latinh priščemítʹ, IPA [prʲɪɕːɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.