прищеми́ть
Dấu sắc trên прищеми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прищеми́ть nghĩa là làm kẹt, chẹt.
Nghĩa của прищеми́ть
Động từ
- Làm kẹt, chẹt, kẹp. + đối cách
- прищеми́ть себе́ па́лец две́рьюkẹt (chẹt, kẹp) tay ở cửa, làm cửa kẹt (chẹt, kẹp) ngón tay
Chia động từ прищеми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прищемлю́ |
| ты | прищеми́шь |
| он / она́ / оно́ | прищеми́т |
| мы | прищеми́м |
| вы | прищеми́те |
| они́ | прищемя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прищеми́л |
| Giống cái (она́) | прищеми́ла |
| Giống trung (оно́) | прищеми́ло |
| Số nhiều (они́) | прищеми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прищеми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прищеми́те |
Câu hỏi thường gặp
прищемить nghĩa là gì?
прищемить (động từ) nghĩa là làm kẹt, chẹt.
прищемить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прищеми́ть (phiên âm Latinh priščemítʹ, IPA [prʲɪɕːɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.