TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пришко́льный

priškólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пришко́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пришко́льный nghĩa là ở gần trường, trường học.

Nghĩa của пришко́льный

Tính từ

  1. Ở gần trường, [thuộc] trường học.

Biến cách của пришко́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпришко́льныйпришко́льноепришко́льнаяпришко́льные
Sinh cáchпришко́льногопришко́льногопришко́льнойпришко́льных
Tặng cáchпришко́льномупришко́льномупришко́льнойпришко́льным
Đối cáchпришко́льныйпришко́льноепришко́льнуюпришко́льные
Công cụ cáchпришко́льнымпришко́льнымпришко́льнойпришко́льными
Giới cáchпришко́льномпришко́льномпришко́льнойпришко́льных
Dạng ngắnпришко́ленпришко́льнопришко́льнапришко́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пришкольный nghĩa là gì?

пришкольный (tính từ) nghĩa là ở gần trường, trường học.

пришкольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пришко́льный (phiên âm Latinh priškólʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.