пришпо́ривать
Dấu sắc trên пришпо́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пришпо́ривать nghĩa là thúc, giục.
Nghĩa của пришпо́ривать
Động từ
- Thúc, giục (ngựa); (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) giục, thúc giục, giục giã, thôi thúc.
Cặp thể của пришпо́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пришпо́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пришпо́риваю |
| ты | пришпо́риваешь |
| он / она́ / оно́ | пришпо́ривает |
| мы | пришпо́риваем |
| вы | пришпо́риваете |
| они́ | пришпо́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пришпоривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пришпо́ривал |
| Giống cái (она́) | пришпо́ривала |
| Giống trung (оно́) | пришпо́ривало |
| Số nhiều (они́) | пришпо́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пришпо́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пришпо́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
пришпоривать nghĩa là gì?
пришпоривать (động từ) nghĩa là thúc, giục.
пришпоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пришпо́ривать (phiên âm Latinh prišpórivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.