TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пришпо́ривать

thể chưa hoàn thành
prišpórivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пришпо́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пришпо́ривать nghĩa là thúc, giục.

Nghĩa của пришпо́ривать

Động từ

  1. Thúc, giục (ngựa); (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) giục, thúc giục, giục giã, thôi thúc.

Cặp thể của пришпо́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пришпо́ривать

NgôiHiện tại
япришпо́риваю
тыпришпо́риваешь
он / она́ / оно́пришпо́ривает
мыпришпо́риваем
выпришпо́риваете
они́пришпо́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пришпоривать.

Quá khứ

Giống đực (он)пришпо́ривал
Giống cái (она́)пришпо́ривала
Giống trung (оно́)пришпо́ривало
Số nhiều (они́)пришпо́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пришпо́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пришпо́ривайте

Câu hỏi thường gặp

пришпоривать nghĩa là gì?

пришпоривать (động từ) nghĩa là thúc, giục.

пришпоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пришпо́ривать (phiên âm Latinh prišpórivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.