TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прию́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prijút[prʲɪˈjut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прию́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прию́т nghĩa là chỗ ở, nơi trú ẩn.

Nghĩa của прию́т

Danh từ

  1. Chỗ ở, nơi trú ẩn, chỗ nương náu, chốn nương thân, nơi nương tựa.
    • найти́ прию́тtìm nơi nương thân

Biến cách của прию́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прию́тприю́ты
Sinh cách кого? чего?прию́таприю́тов
Tặng cách кому? чему?прию́туприю́там
Đối cách кого? что?прию́тприю́ты
Công cụ cách кем? чем?прию́томприю́тами
Giới cách о ком? о чём?прию́теприю́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прию́т

Câu hỏi thường gặp

приют nghĩa là gì?

приют (danh từ) nghĩa là chỗ ở, nơi trú ẩn.

приют đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прию́т (phiên âm Latinh prijút, IPA [prʲɪˈjut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.