TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прия́тельница

giống cáiđộng vật
prijátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прия́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прия́тельница nghĩa là người bạn gái.

Nghĩa của прия́тельница

Danh từ

  1. Người bạn gái.

Biến cách của прия́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прия́тельницаприя́тельницы
Sinh cách кого? чего?прия́тельницыприя́тельниц
Tặng cách кому? чему?прия́тельницеприя́тельницам
Đối cách кого? что?прия́тельницуприя́тельниц
Công cụ cách кем? чем?прия́тельницейприя́тельницами
Giới cách о ком? о чём?прия́тельницеприя́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

приятельница nghĩa là gì?

приятельница (danh từ) nghĩa là người bạn gái.

приятельница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прия́тельница (phiên âm Latinh prijátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.