прия́тель
Dấu sắc trên прия́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прия́тель nghĩa là người bạn.
Nghĩa của прия́тель
Danh từ
- Người bạn.
- khẩu ngữ обращение Ông bạn.
Biến cách của прия́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прия́тель | прия́тели |
| Sinh cách кого? чего? | прия́теля | прия́телей |
| Tặng cách кому? чему? | прия́телю | прия́телям |
| Đối cách кого? что? | прия́теля | прия́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | прия́телем | прия́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | прия́теле | прия́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прия́тель
Đồng nghĩa
Họ từ của прия́тель
Câu hỏi thường gặp
приятель nghĩa là gì?
приятель (danh từ) nghĩa là người bạn.
приятель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прия́тель (phiên âm Latinh prijátelʹ, IPA [prʲɪˈjætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.