TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прия́тель

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prijátelʹ[prʲɪˈjætʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прия́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прия́тель nghĩa là người bạn.

Nghĩa của прия́тель

Danh từ

  1. Người bạn.
  2. khẩu ngữ обращение Ông bạn.

Biến cách của прия́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прия́тельприя́тели
Sinh cách кого? чего?прия́теляприя́телей
Tặng cách кому? чему?прия́телюприя́телям
Đối cách кого? что?прия́теляприя́телей
Công cụ cách кем? чем?прия́телемприя́телями
Giới cách о ком? о чём?прия́телеприя́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прия́тель

Đồng nghĩa

Họ từ của прия́тель

Câu hỏi thường gặp

приятель nghĩa là gì?

приятель (danh từ) nghĩa là người bạn.

приятель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прия́тель (phiên âm Latinh prijátelʹ, IPA [prʲɪˈjætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.