TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прия́тность

giống cáibất động vật
prijátnostʹ[prʲɪˈjatnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прия́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прия́тность nghĩa là sự dễ chịu.

Nghĩa của прия́тность

Danh từ

  1. Sự dễ chịu.

Biến cách của прия́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прия́тностьприя́тности
Sinh cách кого? чего?прия́тностиприя́тностей
Tặng cách кому? чему?прия́тностиприя́тностям
Đối cách кого? что?прия́тностьприя́тности
Công cụ cách кем? чем?прия́тностьюприя́тностями
Giới cách о ком? о чём?прия́тностиприя́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приятность nghĩa là gì?

приятность (danh từ) nghĩa là sự dễ chịu.

приятность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прия́тность (phiên âm Latinh prijátnostʹ, IPA [prʲɪˈjatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.