про
про nghĩa là về, cho, để cho.
Nghĩa của про
Giới từ
- относительно, о Về.
- говори́ть про друзе́йnói về bạn bè
- для Cho, để cho.
- про запа́сđể dự trữ
Câu ví dụ với про
- Про этот план знает мало людей. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675810
- Расскажи мне, пожалуйста, историю про привидения. Hãy kể cho tôi một câu chuyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7167282
- Расскажите мне, пожалуйста, историю про привидения. Hãy kể cho tôi một câu chuyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7167283
- Том всегда забывает про день рождения Мэри. Tom hay quên sinh nhật Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4687012
- То, что он сказал про Англию, — правда. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4893796
- Ты когда-нибудь забывал про день рождения жены? Bạn đã bao giờ quên sinh nhật vợ mình chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5948111
- Том мне ничего про это не сказал. Tom chưa nói gì với tôi về việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8554201
- Том никогда ничего про это не говорил. Tom chưa bao giờ nói gì về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
про nghĩa là gì?
про (giới từ) nghĩa là về, cho, để cho.
про đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про (phiên âm Latinh pro-, IPA [prə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.