про́ба
Dấu sắc trên про́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́ба nghĩa là thử, thử thách, mẫu thử, mẫu.
Nghĩa của про́ба
Danh từ
- испытание [sự] thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệm.
- про́ба голосо́в[sự] thử giọng
- про́ба сил[sự] thử sức
- образчик Mẫu thử, mẫu.
- взять про́буlấy mẫu thử
- количество драгоценного металла Tuổi, chỉ số, chuẩn độ.
- клеймо Dấu vàng bạc, tín ấn.
Biến cách của про́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | про́ба | про́бы |
| Sinh cách кого? чего? | про́бы | про́б |
| Tặng cách кому? чему? | про́бе | про́бам |
| Đối cách кого? что? | про́бу | про́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | про́бой | про́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | про́бе | про́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của про́ба
Câu ví dụ với про́ба
- Мы учимся методом проб и ошибок. Thất bại là mẹ thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5075993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проба nghĩa là gì?
проба (danh từ) nghĩa là thử, thử thách, mẫu thử, mẫu.
проба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́ба (phiên âm Latinh próba, IPA [ˈprobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.