TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́ба

giống cáibất động vật
próba[ˈprobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́ба nghĩa là thử, thử thách, mẫu thử, mẫu.

Nghĩa của про́ба

Danh từ

  1. испытание [sự] thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệm.
    • про́ба голосо́в[sự] thử giọng
    • про́ба сил[sự] thử sức
  2. образчик Mẫu thử, mẫu.
    • взять про́буlấy mẫu thử
  3. количество драгоценного металла Tuổi, chỉ số, chuẩn độ.
  4. клеймо Dấu vàng bạc, tín ấn.

Biến cách của про́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́бапро́бы
Sinh cách кого? чего?про́быпро́б
Tặng cách кому? чему?про́бепро́бам
Đối cách кого? что?про́бупро́бы
Công cụ cách кем? чем?про́бойпро́бами
Giới cách о ком? о чём?про́бепро́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của про́ба

Câu ví dụ với про́ба

  • Мы учимся методом проб и ошибок. Thất bại là mẹ thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5075993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проба nghĩa là gì?

проба (danh từ) nghĩa là thử, thử thách, mẫu thử, mẫu.

проба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́ба (phiên âm Latinh próba, IPA [ˈprobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.