пробавля́ться
Dấu sắc trên пробавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробавля́ться nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, nuôi sống bằng, sinh sống bằng.
Nghĩa của пробавля́ться
Động từ
- довольствоваться Thỏa mãn với, bằng lòng với.
- существовать, кормиться Nuôi sống bằng, sinh sống bằng, kiếm sống bằng.
Chia động từ пробавля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пробавля́юсь |
| ты | пробавля́ешься |
| он / она́ / оно́ | пробавля́ется |
| мы | пробавля́емся |
| вы | пробавля́етесь |
| они́ | пробавля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробавляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробавля́лся |
| Giống cái (она́) | пробавля́лась |
| Giống trung (оно́) | пробавля́лось |
| Số nhiều (они́) | пробавля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробавля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробавля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
пробавляться nghĩa là gì?
пробавляться (động từ) nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, nuôi sống bằng, sinh sống bằng.
пробавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробавля́ться (phiên âm Latinh probavljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.