TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробавля́ться

thể chưa hoàn thành
probavljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробавля́ться nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, nuôi sống bằng, sinh sống bằng.

Nghĩa của пробавля́ться

Động từ

  1. довольствоваться Thỏa mãn với, bằng lòng với.
  2. существовать, кормиться Nuôi sống bằng, sinh sống bằng, kiếm sống bằng.

Chia động từ пробавля́ться

NgôiHiện tại
япробавля́юсь
тыпробавля́ешься
он / она́ / оно́пробавля́ется
мыпробавля́емся
выпробавля́етесь
они́пробавля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробавляться.

Quá khứ

Giống đực (он)пробавля́лся
Giống cái (она́)пробавля́лась
Giống trung (оно́)пробавля́лось
Số nhiều (они́)пробавля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробавля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробавля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

пробавляться nghĩa là gì?

пробавляться (động từ) nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, nuôi sống bằng, sinh sống bằng.

пробавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробавля́ться (phiên âm Latinh probavljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.