пробе́г
giống đựcbất động vật
probég[prɐˈbʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пробе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробе́г nghĩa là sự chạy, bon.
Nghĩa của пробе́г
Danh từ
- Sự chạy, bon.
- пробе́г при поса́дке(hàng không) [sự] chạy trên mặt đất khi hạ cánh
- thể thao [cuộc] chạy thi, chạy đua, đua, thi.
- автомоби́льный пробе́г[cuộc] đua ô-tô
- ко́нный[cuộc] đua ngựa
- лы́жный пробе́г[cuộc] thi trượt tuyết
- расстояние, пройденное автомашиной и т. п Khoảng [cách đã] chạy, hành trình.
Biến cách của пробе́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пробе́г | пробе́ги |
| Sinh cách кого? чего? | пробе́га | пробе́гов |
| Tặng cách кому? чему? | пробе́гу | пробе́гам |
| Đối cách кого? что? | пробе́г | пробе́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | пробе́гом | пробе́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | пробе́ге | пробе́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пробе́г
Câu hỏi thường gặp
пробег nghĩa là gì?
пробег (danh từ) nghĩa là sự chạy, bon.
пробег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробе́г (phiên âm Latinh probég, IPA [prɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.