TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробе́г

giống đựcbất động vật
probég[prɐˈbʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробе́г nghĩa là sự chạy, bon.

Nghĩa của пробе́г

Danh từ

  1. Sự chạy, bon.
    • пробе́г при поса́дке(hàng không) [sự] chạy trên mặt đất khi hạ cánh
  2. thể thao [cuộc] chạy thi, chạy đua, đua, thi.
    • автомоби́льный пробе́г[cuộc] đua ô-tô
    • ко́нный[cuộc] đua ngựa
    • лы́жный пробе́г[cuộc] thi trượt tuyết
  3. расстояние, пройденное автомашиной и т. п Khoảng [cách đã] chạy, hành trình.

Biến cách của пробе́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пробе́гпробе́ги
Sinh cách кого? чего?пробе́гапробе́гов
Tặng cách кому? чему?пробе́гупробе́гам
Đối cách кого? что?пробе́гпробе́ги
Công cụ cách кем? чем?пробе́гомпробе́гами
Giới cách о ком? о чём?пробе́гепробе́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пробе́г

Câu hỏi thường gặp

пробег nghĩa là gì?

пробег (danh từ) nghĩa là sự chạy, bon.

пробег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробе́г (phiên âm Latinh probég, IPA [prɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.