TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробе́жка

giống cáibất động vật
probéžka[prɐˈbʲeʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробе́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробе́жка nghĩa là sự chạy, chạy qua.

Nghĩa của пробе́жка

Danh từ

  1. Sự chạy, chạy qua.

Biến cách của пробе́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пробе́жкапробе́жки
Sinh cách кого? чего?пробе́жкипробе́жек
Tặng cách кому? чему?пробе́жкепробе́жкам
Đối cách кого? что?пробе́жкупробе́жки
Công cụ cách кем? чем?пробе́жкойпробе́жками
Giới cách о ком? о чём?пробе́жкепробе́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пробе́жка

  • Скорее всего, он совершает пробежку по парку. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пробежка nghĩa là gì?

пробежка (danh từ) nghĩa là sự chạy, chạy qua.

пробежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробе́жка (phiên âm Latinh probéžka, IPA [prɐˈbʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.