TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробежа́ться

thể hoàn thành
probežátʹsja[prəbʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробежа́ться nghĩa là chạy lung tung, đi nhanh.

Nghĩa của пробежа́ться

Động từ

  1. Chạy lung tung, đi nhanh.
    • пробежа́ться по са́дуchạy tung tăng trong vuờn
  2. khẩu ngữ быстро провести по чему-л. Lướt ngón tay.
    • по кла́вишам роя́ляlướt ngón tay trên phím dương cầm

Chia động từ пробежа́ться

NgôiTương lai
япробегу́сь
тыпробежи́шься
он / она́ / оно́пробежи́тся
мыпробежи́мся
выпробежи́тесь
они́пробегу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пробежа́лся
Giống cái (она́)пробежа́лась
Giống trung (оно́)пробежа́лось
Số nhiều (они́)пробежа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробеги́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробеги́тесь

Họ từ của пробежа́ться

Câu hỏi thường gặp

пробежаться nghĩa là gì?

пробежаться (động từ) nghĩa là chạy lung tung, đi nhanh.

пробежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробежа́ться (phiên âm Latinh probežátʹsja, IPA [prəbʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.