пробежа́ться
Dấu sắc trên пробежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробежа́ться nghĩa là chạy lung tung, đi nhanh.
Nghĩa của пробежа́ться
Động từ
- Chạy lung tung, đi nhanh.
- пробежа́ться по са́дуchạy tung tăng trong vuờn
- khẩu ngữ быстро провести по чему-л. Lướt ngón tay.
- по кла́вишам роя́ляlướt ngón tay trên phím dương cầm
Chia động từ пробежа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пробегу́сь |
| ты | пробежи́шься |
| он / она́ / оно́ | пробежи́тся |
| мы | пробежи́мся |
| вы | пробежи́тесь |
| они́ | пробегу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробежа́лся |
| Giống cái (она́) | пробежа́лась |
| Giống trung (оно́) | пробежа́лось |
| Số nhiều (они́) | пробежа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробеги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробеги́тесь |
Họ từ của пробежа́ться
Câu hỏi thường gặp
пробежаться nghĩa là gì?
пробежаться (động từ) nghĩa là chạy lung tung, đi nhanh.
пробежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробежа́ться (phiên âm Latinh probežátʹsja, IPA [prəbʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.