пробе́л
Dấu sắc trên пробе́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробе́л nghĩa là chỗ trống, khoảng trống, thiếu sót, khuyết điểm.
Nghĩa của пробе́л
Danh từ
- пропуск Chỗ trống, khoảng trống, chỗ để trống, chỗ chừa ra; (in ấn) khoảng cách.
- упущение Thiếu sót, khuyết điểm, chỗ khuyết, lỗ hổng.
- воспо́лнить пробе́лысвего́ образова́ния — bổ khuyết những thiếu sót trong trình độ học vấn của mình
Biến cách của пробе́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пробе́л | пробе́лы |
| Sinh cách кого? чего? | пробе́ла | пробе́лов |
| Tặng cách кому? чему? | пробе́лу | пробе́лам |
| Đối cách кого? что? | пробе́л | пробе́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | пробе́лом | пробе́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | пробе́ле | пробе́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пробе́л
- Для прыжка нажмите ПРОБЕЛ. Bấm phím cách để nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пробел nghĩa là gì?
пробел (danh từ) nghĩa là chỗ trống, khoảng trống, thiếu sót, khuyết điểm.
пробел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробе́л (phiên âm Latinh probél, IPA [prɐˈbʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.