TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробе́л

giống đựcbất động vật
probél[prɐˈbʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробе́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробе́л nghĩa là chỗ trống, khoảng trống, thiếu sót, khuyết điểm.

Nghĩa của пробе́л

Danh từ

  1. пропуск Chỗ trống, khoảng trống, chỗ để trống, chỗ chừa ra; (in ấn) khoảng cách.
  2. упущение Thiếu sót, khuyết điểm, chỗ khuyết, lỗ hổng.
    • воспо́лнить пробе́лысвего́ образова́ния — bổ khuyết những thiếu sót trong trình độ học vấn của mình

Biến cách của пробе́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пробе́лпробе́лы
Sinh cách кого? чего?пробе́лапробе́лов
Tặng cách кому? чему?пробе́лупробе́лам
Đối cách кого? что?пробе́лпробе́лы
Công cụ cách кем? чем?пробе́ломпробе́лами
Giới cách о ком? о чём?пробе́лепробе́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пробе́л

  • Для прыжка нажмите ПРОБЕЛ. Bấm phím cách để nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пробел nghĩa là gì?

пробел (danh từ) nghĩa là chỗ trống, khoảng trống, thiếu sót, khuyết điểm.

пробел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробе́л (phiên âm Latinh probél, IPA [prɐˈbʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.