TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробива́ть

thể chưa hoàn thành
probivátʹ[prəbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробива́ть nghĩa là đục lỗ, đột lỗ.

Nghĩa của пробива́ть

Động từ

  1. делать отверстие Đục lỗ, đột lỗ, dùi lỗ, đâm thủng, chọc thủng, xuyên thủng.
    • пробива́ть сте́нуđục thủng tường
    • пу́ля проби́ла дверьviên đạn chọc (xuyên, đâm) thủng cánh cửa
  2. khẩu ngữ прокладывать Mở, khai phá, khai thông.
    • тропу́mở lối đi
    • проби́ть себе́ доро́гуthành đạt, làm nên
    • проби́л после́дний часgiờ cuối cùng đã điểm

Chia động từ пробива́ть

NgôiHiện tại
япробива́ю
тыпробива́ешь
он / она́ / оно́пробива́ет
мыпробива́ем
выпробива́ете
они́пробива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробивать.

Quá khứ

Giống đực (он)пробива́л
Giống cái (она́)пробива́ла
Giống trung (оно́)пробива́ло
Số nhiều (они́)пробива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробива́йте

Họ từ của пробива́ть

Câu hỏi thường gặp

пробивать nghĩa là gì?

пробивать (động từ) nghĩa là đục lỗ, đột lỗ.

пробивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробива́ть (phiên âm Latinh probivátʹ, IPA [prəbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.