пробива́ть
Dấu sắc trên пробива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробива́ть nghĩa là đục lỗ, đột lỗ.
Nghĩa của пробива́ть
Động từ
- делать отверстие Đục lỗ, đột lỗ, dùi lỗ, đâm thủng, chọc thủng, xuyên thủng.
- пробива́ть сте́нуđục thủng tường
- пу́ля проби́ла дверьviên đạn chọc (xuyên, đâm) thủng cánh cửa
- khẩu ngữ прокладывать Mở, khai phá, khai thông.
- тропу́mở lối đi
- проби́ть себе́ доро́гуthành đạt, làm nên
- проби́л после́дний часgiờ cuối cùng đã điểm
Chia động từ пробива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пробива́ю |
| ты | пробива́ешь |
| он / она́ / оно́ | пробива́ет |
| мы | пробива́ем |
| вы | пробива́ете |
| они́ | пробива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробива́л |
| Giống cái (она́) | пробива́ла |
| Giống trung (оно́) | пробива́ло |
| Số nhiều (они́) | пробива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробива́йте |
Họ từ của пробива́ть
Câu hỏi thường gặp
пробивать nghĩa là gì?
пробивать (động từ) nghĩa là đục lỗ, đột lỗ.
пробивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробива́ть (phiên âm Latinh probivátʹ, IPA [prəbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.